command language

Học thuật
Thân thiện
command language

A programmer types commands into a command language interface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ lệnh (ngôn ngữ điều khiển): Một loại ngôn ngữ lập trình hoặc ngôn ngữ giao diện, thường bao gồm một tập hợp các từ khóa cú pháp cụ thể, được sử dụng để ra lệnh trực tiếp cho một hệ thống máy tính hoặc chương trình thực hiện các tác vụ. thường ngôn ngữ cấp thấp, yêu cầu người dùng nhập các lệnh văn bản một cách tuần tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The operating system's command language allows users to manage files and run programs. (Ngôn ngữ lệnh của hệ điều hành cho phép người dùng quản lý tệp chạy chương trình.)
    • Learning the command language is essential for system administrators. (Việc học ngôn ngữ lệnh điều cần thiết cho các quản trị viên hệ thống.)
    • Early computers relied heavily on a command language interface before graphical user interfaces were developed. (Các máy tính thời kỳ đầu phụ thuộc nhiều vào giao diện ngôn ngữ lệnh trước khi giao diện người dùng đồ họa được phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scripting in a command language": viết kịch bản bằng một ngôn ngữ lệnh.

    • Automating repetitive tasks often involves scripting in a command language. (Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại thường liên quan đến việc viết kịch bản bằng một ngôn ngữ lệnh.)
  • "command language interpreter": trình thông dịch ngôn ngữ lệnh (một chương trình đọc thực thi các lệnh).

    • The shell acts as a command language interpreter in Unix-like systems. (Trong các hệ thống giống Unix, shell đóng vai trò trình thông dịch ngôn ngữ lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Command-line interface (CLI) (n): Giao diện dòng lệnh (một loại giao diện người dùng dựa trên văn bản để tương tác với ngôn ngữ lệnh).
  • Shell (n): Trong ngữ cảnh máy tính, thường đề cập đến một chương trình cung cấp giao diện ngôn ngữ lệnh cho người dùng.
  • Scripting language (n): Ngôn ngữ kịch bản (một loại ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng để viết các tập lệnh tự động hóa, có thể bao gồm hoặc dựa trên các ngôn ngữ lệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Control language: Ngôn ngữ điều khiển.
  • Job control language (JCL): Ngôn ngữ điều khiển công việc (một loại ngôn ngữ lệnh cụ thể trong các hệ thống máy tính lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

command language

A programmer types commands into a command language interface.

Noun
  1. ngôn ngữ lệnh (ngôn ngữ điều khiển).